meat house

meat house

A farmer hangs sausages inside the meat house.

Định nghĩa

Danh từ: "meat house" một từ ghép chỉ một tòa nhà nhỏ (thườngtrang trại) dùng để bảo quản thịt, đặc biệt nơi xông khói để làm khô thịt hoặc .

dụ sử dụng
  • (Người nông dân xây một nhà chứa thịt phía sau chuồng để cất thịt heo xông khói.)
  • (Ngày xưa, mỗi trang trại đều một nhà chứa thịt để ướp thịt trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meat house" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, không phải thuật ngữ hiện đại phổ biến.
  • Có thể thay thế bằng "smokehouse" (nhà xông khói) trong nhiều trường hợp, nhưng "meat house" nhấn mạnh chức năng bảo quản thịt hơn chỉ xông khói.
Biến thể từ gần giống
  • Smokehouse (danh từ): nhà xông khói, dùng để làm khô thịt hoặc bằng khói.
    • The smokehouse is used to preserve fish and meat. (Nhà xông khói được dùng để bảo quản thịt.)
  • Meat storage (danh từ): nơi cất trữ thịt (có thể tủ lạnh hoặc kho lạnh hiện đại).
    • The meat storage must be kept at a low temperature. (Nơi cất trữ thịt phải được giữnhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Curing house: nhà ướp thịt, nơi thịt được ướp muối hoặc xông khói.
  • Larder: phòng đựng thực phẩm (thường dùng trong nhà ở, không phải trang trại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "meat house", nhưng có thể kết hợp với: - Store in a meat house: cất trữ trong nhà chứa thịt. - They stored the venison in a meat house after the hunt. (Họ cất thịt nai trong nhà chứa thịt sau cuộc săn.) - Build a meat house: xây nhà chứa thịt. - The settlers built a meat house to prepare for winter. (Những người định cư đã xây một nhà chứa thịt để chuẩn bị cho mùa đông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "meat house".